mật tấu

mật tấu

Vị quan dâng mật tấu lên nhà vua.

Định nghĩa
  1. Danh từ (cổ):
    • Báo cáo mật gửi lên vua: "mật tấu" chỉ một văn bản hoặc lời tâu trình được gửi kín đáo, không công khai, từ quan lại hoặc người trách nhiệm lên nhà vua trong chế độ quân chủ.
    • Hành động tâu trình kín: "mật tấu" cũng có thể chỉ việc trình bày thông tin mật trực tiếp lên hoàng đế.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Quan Thượng thư đã dâng một mật tấu lên vua về tình hình biên giới. (Vị quan cao cấp đã gửi một báo cáo mật lên nhà vua về tình hìnhvùng biên.)
    • Nội dung mật tấu chỉ vua vài người tâm phúc biết. (Nội dung của báo cáo kín chỉ nhà vua một vài người thân tín biết.)
  • Danh từ (chỉ hành động):

    • Việc mật tấu phải được giữ kín tuyệt đối. (Hành động tâu trình kín phải được giữ mật hoàn toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dâng mật tấu": hành động gửi báo cáo mật lên vua.

    • Tể tướng đã dâng mật tấu tố cáo gian thần. (Vị tể tướng đã gửi báo cáo kín tố cáo kẻ gian ác trong triều.)
  • "mật tấu hoàng đế": mật tấu gửi trực tiếp đến hoàng đế.

    • Mật tấu hoàng đế thường được niêm phong kỹ lưỡng. (Báo cáo kín gửi hoàng đế thường được đóng dấu niêm phong cẩn thận.)
Biến thể từ gần giống
  • Tấu (danh từ, cổ): văn bản trình lên vua nói chung (không nhất thiết mật).

    • Các quan dâng tấu xin vua giảm thuế. (Các quan trình văn bản xin vua giảm thuế.)
  • Tâu (động từ, cổ): nói với vua (hành động trình bày).

    • Quan thái sư tâu vua về chuyện mưa lũ. (Quan thái sư nói với vua về chuyện mưa lũ.)
  • Mật thư (danh từ): thư từ mật (không nhất thiết gửi lên vua).

    • Họ trao đổi mật thư qua người đưa tin. (Họ trao đổi thư kín qua người đưa tin.)
Từ đồng nghĩa
  • tấu: báo cáo kín (cổ, ít dùng).
  • Tâu kín: trình bày mật (cổ).
Thành ngữ liên quan
  • Mật tấu triều đình: báo cáo kín gửi lên triều đình (thường chỉ vua).
    • Mật tấu triều đình thường liên quan đến việc quốc gia đại sự. (Báo cáo kín gửi triều đình thường liên quan đến việc lớn của quốc gia.)